Chẩn đoán hen suyễn ở trẻ em theo GINA 2026: dựa vào cái gì
ThS.BS. Lê Chí Hiếu · Bác sĩ chuyên khoa Nhi — Khoa Tiêu hoá, Bệnh viện Nhi đồng Thành phố
Cập nhật 06/09/2026
Trẻ dưới 5 tuổi chẩn đoán bằng 3 tiêu chuẩn lâm sàng, không cần đo chức năng hô hấp. Trẻ từ 6 tuổi cần chứng minh luồng khí thở ra thay đổi được, kèm các con số cụ thể.
Vì sao chẩn đoán hen ở trẻ nhỏ lại khó
Trẻ dưới 5 tuổi khò khè rất thường xuyên, phần lớn do nhiễm siêu vi và sẽ tự hết khi lớn. Ngược lại, một số bé thật sự bị hen lại bị bỏ sót vì cha mẹ và cả nhân viên y tế quen nghĩ đó chỉ là viêm phế quản tái đi tái lại. Bé nhỏ cũng chưa thổi được máy đo chức năng hô hấp, nên không có con số nào để dựa vào.
GINA 2026 giải bài toán này bằng cách tách hẳn hai bộ tiêu chuẩn theo tuổi: dưới 5 tuổi thì chẩn đoán hoàn toàn trên lâm sàng, từ 6 tuổi trở lên mới yêu cầu bằng chứng đo đạc.
Trẻ dưới 5 tuổi: phải đủ CẢ BA tiêu chuẩn
- Tiêu chuẩn 1 — Có đợt khò khè cấp tái đi tái lại: ít nhất 2 đợt khò khè cấp trong 12 tháng qua; HOẶC ít nhất 1 đợt khò khè cấp KÈM triệu chứng giống hen giữa các đợt (ho khan, ho từng cơn, nặng hơn khi ngủ, sau khi cười, khóc hoặc vận động). Mỗi đợt phải kéo dài trên 24 giờ, và ít nhất một đợt phải được nhân viên y tế xác nhận đúng là khò khè.
- Tiêu chuẩn 2 — Không có nguyên nhân nào khác giải thích được triệu chứng, trừ trường hợp bé đang nhiễm siêu vi hô hấp kèm theo.
- Tiêu chuẩn 3 — Có đáp ứng với điều trị hen: bé cải thiện rõ sau khi dùng thuốc cắt cơn (có hoặc không kèm corticoid uống) trong đợt cấp, hoặc cải thiện trong đợt dùng thử corticoid hít 2 đến 3 tháng.
Nếu chưa đủ cả ba, GINA 2026 hướng dẫn ghi là NGHI HEN và vẫn điều trị theo hướng hen, rồi đánh giá lại — chứ không để bé không được điều trị chỉ vì chưa đủ tiêu chuẩn.
Tiền sử dị ứng của bé (viêm mũi dị ứng, viêm da cơ địa) hoặc gia đình có người bị hen làm tăng khả năng chẩn đoán, nhưng KHÔNG bắt buộc phải có và cũng không đặc hiệu cho hen.
Lưu đồ chẩn đoán cho trẻ dưới 5 tuổi
Từ 6 tuổi: phải chứng minh luồng khí thở ra thay đổi được
Với trẻ từ 6 tuổi, chẩn đoán gồm hai vế. Vế một là kiểu triệu chứng đặc trưng. Vế hai là bằng chứng đo đạc cho thấy đường thở lúc hẹp lúc rộng — đây chính là điểm phân biệt hen với các bệnh phổi khác.
| Cách chứng minh | Ngưỡng cho TRẺ EM theo GINA 2026 |
|---|---|
| Test hồi phục phế quản (đo trước và sau xịt giãn phế quản) | FEV1 tăng từ 12% giá trị dự đoán trở lên; nếu chỉ có lưu lượng đỉnh thì tăng từ 15% |
| Dao động lưu lượng đỉnh đo 2 lần mỗi ngày trong 2 tuần | Dao động trung bình trong ngày trên 13% |
| Cải thiện sau 4 tuần dùng thuốc dự phòng | FEV1 tăng từ 12% giá trị dự đoán trở lên (hoặc lưu lượng đỉnh tăng từ 15%) |
| Test kích thích phế quản | FEV1 giảm từ 20% với methacholin; hoặc giảm trên 12% giá trị dự đoán khi làm test gắng sức chuẩn |
| Chênh lệch giữa các lần khám | FEV1 chênh từ 12% (hoặc lưu lượng đỉnh chênh từ 15%) giữa hai lần khám |
Chỉ cần MỘT trong các cách trên là đủ. Càng nhiều lần ghi nhận được sự thay đổi thì chẩn đoán càng chắc.
Lưu ý khi đo: đo lúc bé đang có triệu chứng hoặc vào buổi sáng thì dễ bắt được sự thay đổi hơn. Trước khi đo phải ngưng thuốc giãn phế quản ngắn ít nhất 4 giờ, thuốc giãn phế quản kéo dài 24 đến 48 giờ.
Trong đợt cấp nặng hoặc khi đang nhiễm siêu vi, khả năng hồi phục phế quản có thể tạm mất — đo lúc đó âm tính không có nghĩa là không bị hen.
Kiểu triệu chứng nào ủng hộ hen, kiểu nào thì không
| Ủng hộ chẩn đoán hen | Làm giảm khả năng là hen |
|---|---|
| Khò khè, khó thở, nặng ngực, ho — thay đổi theo thời gian và mức độ | Ho khạc đàm mạn tính |
| Nặng hơn về đêm hoặc lúc mới thức dậy | Khó thở kèm chóng mặt, choáng váng, tê tay chân |
| Khởi phát khi vận động, cười, gặp dị nguyên, không khí lạnh | Đau ngực khi hít vào |
| Nặng lên SAU khi ngừng vận động — dấu hiệu rất đặc trưng | Khó thở khi gắng sức kèm tiếng rít khi HÍT VÀO |
| Xuất hiện hoặc nặng lên khi nhiễm siêu vi |
Chi tiết đáng nhớ: khó thở do hen thường NẶNG LÊN sau khi bé ngừng chạy nhảy, còn khó thở do những nguyên nhân khác thì đỡ dần khi nghỉ.
Những thứ KHÔNG chẩn đoán được hen
- Chụp X-quang phổi: chỉ để loại trừ bệnh khác, không chẩn đoán hen.
- Xét nghiệm máu, IgE toàn phần, bạch cầu ái toan: có thể gợi ý cơ địa dị ứng nhưng không khẳng định hen.
- Test dị nguyên: cho biết bé dị ứng với gì để tránh, không dùng để chẩn đoán hen.
- Đo FeNO (nồng độ NO khí thở ra): là chỉ dấu viêm hỗ trợ, không đủ để một mình chẩn đoán hen ở trẻ em.
Nói cách khác: hen được chẩn đoán bằng bệnh sử cộng với bằng chứng đường thở thay đổi được, chứ không bằng một xét nghiệm đơn lẻ nào.
Thực tế ở phòng khám tư
Máy đo chức năng hô hấp không phải phòng khám nào cũng có, và trẻ dưới 6 tuổi thì cũng không thổi được. Trong thực hành, đa số ca hen ở trẻ nhỏ được chẩn đoán bằng lâm sàng đúng theo 3 tiêu chuẩn ở trên.
Với trẻ lớn cần đo, bác sĩ sẽ gửi bé tới cơ sở có máy. Ngoài ra, lưu lượng đỉnh kế là dụng cụ rẻ tiền mà gia đình mua được: đo hai lần mỗi ngày trong hai tuần, nếu dao động trong ngày trên 13% thì đó cũng là một bằng chứng được GINA chấp nhận.
Điều quan trọng nhất phụ huynh cần biết: ghi lại thật kỹ mỗi đợt khò khè của bé — ngày nào, kéo dài bao lâu, có phải dùng thuốc cắt cơn không, có đi cấp cứu không. Cuốn sổ đó có giá trị chẩn đoán hơn nhiều so với một lần đo máy.
Đưa bé đi khám ngay khi
- Bé thở mệt, co lõm ngực, phải ngồi mới thở được
- Môi hoặc đầu ngón tay tím, bé lừ đừ, nói không hết câu
- Xịt thuốc cắt cơn không đỡ hoặc phải xịt lại trong vòng 3 giờ
- Trẻ dưới 12 tháng khò khè lần đầu
Câu hỏi thường gặp
Bé khò khè 2 lần trong năm nay, vậy đã là hen chưa?
Chưa kết luận được ngay. Hai đợt khò khè cấp trong 12 tháng mới là tiêu chuẩn thứ nhất trong ba tiêu chuẩn. Còn phải loại trừ nguyên nhân khác và xem bé có đáp ứng với điều trị hen hay không thì mới đủ.
Con chưa đủ tiêu chuẩn, vậy có phải chờ đủ mới điều trị không?
Không. GINA 2026 hướng dẫn ghi là nghi hen và vẫn điều trị theo hướng hen, sau đó đánh giá lại. Chờ đủ tiêu chuẩn rồi mới điều trị là để bé chịu thêm những đợt cấp không cần thiết.
Đo hô hấp ký một lần bình thường thì loại trừ được hen chưa?
Chưa. Trẻ hen hoàn toàn có thể đo bình thường vào lúc không có triệu chứng, và khả năng hồi phục phế quản còn có thể tạm mất khi bé đang nhiễm siêu vi. Nếu bệnh sử vẫn gợi ý hen thì cần đo lại vào lúc có triệu chứng hoặc dùng cách chứng minh khác.
Tài liệu tham khảo — Việt Nam
- Bệnh viện Nhi đồng 1, Bệnh viện Nhi Trung ương — phác đồ hen phế quản trẻ em.
Tài liệu tham khảo — Quốc tế
- Global Initiative for Asthma. GINA 2026 Strategy Report (05/5/2026) — Box 1-2, trang 28: tiêu chuẩn chẩn đoán cho trẻ 6-17 tuổi.
- GINA 2026 Strategy Report — chương 10, trang 192: ba tiêu chuẩn chẩn đoán cho trẻ 5 tuổi trở xuống và khái niệm nghi hen.
Bài viết cung cấp thông tin y khoa phổ thông, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Thuốc kê đơn nhắc tới trong bài chỉ để người đọc hiểu hướng điều trị, không phải lời mời sử dụng.
Đọc thêm
Cảm cúm ở trẻ em: phòng tránh và điều trị đúng cách
Phân biệt cảm lạnh với cúm mùa, chăm bé tại nhà không cần thuốc, thuốc nào được dùng cho trẻ và thuốc nào phải tránh, cùng cách phòng bệnh cho cả nhà.
Khi nào trẻ cần thuốc dự phòng hen? Ngưỡng theo GINA 2026
GINA 2026 bỏ hẳn kiểu chỉ dùng thuốc cắt cơn. Bài này nêu rõ ngưỡng chỉ định thuốc dự phòng cho trẻ dưới 5 tuổi và 6 đến 11 tuổi, kèm lưu đồ quyết định.
Cơn hen cấp ở trẻ: xử trí tại nhà và dấu hiệu phải đi cấp cứu
Cách nhận biết cơn hen đang nặng lên, xịt thuốc cắt cơn đúng cách bằng buồng đệm, và mốc nào thì phải đưa bé đi bệnh viện ngay theo GINA 2026.
Màu phân trẻ sơ sinh nói gì? Bảng màu đối chiếu tải về
Phân vàng, xanh, nâu đều có thể bình thường. Nhưng phân bạc màu hoặc trắng như đất sét ở trẻ dưới 2 tháng là dấu hiệu phải đi khám ngay. Có bảng màu in ra dán tường.
